一攫千金を夢見る男
いっかくせんきんをゆめみるおとこikkakusenkin'oyumemiruotoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Soldier of Fortune (phim năm 1955)
EN Soldier of Fortune (1955 movie)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
