野武士
のぶしnobushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
võ sĩ lang thang; thảo khấu
EN wandering samurai; soldier of fortune; brigand; mountain-dwelling robber
ẩn sĩ; tu sĩ hành khất
EN hermit; mountain ascetic; itinerant priest
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
