日本室内自転車競技連盟
にっぽんしつないじてんしゃきょうぎれんめいnipponshitsunaijitenshakyougirenmei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Liên đoàn Xe đạp trong nhà Nhật Bản
EN Japan Federation of Indoor Cycling; JFIC
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
