日本機械学会流体工学部門
にっぽんきかいがっかいりゅうたいこうがくぶもんnipponkikaigakkairyuutaikougakubumon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ban Kỹ thuật Chất lưu JSME
EN JSME Fluids Engineering Division; JSME-FED
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
