日本環境倶楽部
にっぽんかんきょうくらぶnipponkankyoukurabu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Câu lạc bộ Môi trường Nhật Bản
EN Nippon Environment Club
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
