総理府青少年対策本部
そうりふせいしょうねんたいさくほんぶsourifuseishounentaisakuhonbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ban đối phó các vấn đề thanh thiếu niên thuộc Văn phòng Thủ tướng
EN Juvenile Problems Section in the Prime Minister's Office
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
