情報処理教育研修助成財団
じょうほうしょりきょういくけんしゅうじょせいざいだんjouhoushorikyouikukenshuujoseizaidan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quỹ hỗ trợ đào tạo giáo dục xử lý thông tin
EN Foundation for International Information Processing Education; FINIPED
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
