航空大学校帯広分校
こうくうだいがくこうおびひろぶんこうkoukuudaigakukouobihirobunkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Phân hiệu Obihiro của Trường Cao đẳng Hàng không Dân dụng
EN Civil Aviation College - Obihiro Branch
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
