航空自衛隊幹部学校
こうくうじえいたいかんぶがっこうkoukuujieitaikanbugakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Trường Sĩ quan Không quân
EN Air Staff College
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
