京都府立堂本印象美術館
きょうとふりつどうもといんしょうびじゅつかんkyoutofuritsudoumotoinshoubijutsukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Bảo tàng Nghệ thuật Insho Domoto tỉnh Kyoto
EN Kyoto Prefectural Insho-domoto Museum of Fire Arts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
