投げ渡す
なげわたすnagewatasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
ném qua; quăng qua
EN to throw over; to toss (to someone)
bàn giao; chuyển nhượng
EN to surrender; to hand over; to relinquish
