押しの一手
おしのいってoshinoitte
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nỗ lực kiên trì; bước đi quyết đoán
EN dogged persistence; determined pursuit; pushing forward

おしのいってoshinoitte
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ