御者台
ぎょしゃだいgyoshadai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ghế lái xe ngựa
EN coachman's seat; driver's seat (on a carriage)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎょしゃだいgyoshadai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ghế lái xe ngựa
EN coachman's seat; driver's seat (on a carriage)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.