支配的地位
しはいてきちいshihaitekichii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị thế thống trị; vị trí áp đảo
EN driver's seat; dominant position
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
