戦人
いくさびとikusabito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến binh; quân nhân
EN warrior; combatant; soldier
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いくさびとikusabito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chiến binh; quân nhân
EN warrior; combatant; soldier
Chưa có câu ví dụ cho từ này.