花唇
かしんkashin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cánh hoa
EN petal; flower petal
đôi môi của người phụ nữ đẹp
EN lips of a beautiful woman
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
