たたっ斬る
たたっきるtatakkiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ
chặt; băm; chặt đứt
EN to hack; to chop (firewood, meat, etc.); to chop off; to lop off
Ghi chú: mang sắc thái mạnh hơn 叩き切る
Xem thêm: 叩き切る
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
