賢王
けんおうken'ou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị vua hiền triết
EN wise ruler; sage king; intelligent and virtuous monarch

けんおうken'ou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vị vua hiền triết
EN wise ruler; sage king; intelligent and virtuous monarch