良作
りょうさくryousaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm hay; tác phẩm tốt
EN fine piece (e.g. of art); good work
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りょうさくryousaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tác phẩm hay; tác phẩm tốt
EN fine piece (e.g. of art); good work
Chưa có câu ví dụ cho từ này.