残留物
ざんりゅうぶつzanryuubutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dư lượng; chất tồn dư
EN residue; remnants; dregs
phần còn lại
EN residuum; residue
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
