認定基準
にんていきじゅんninteikijun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiêu chuẩn chứng nhận; tiêu chuẩn công nhận
EN certification criteria; certification standards; accreditation criteria
