自己啓発書
じこけいはつしょjikokeihatsusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sách phát triển bản thân
EN self-improvement book

じこけいはつしょjikokeihatsusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sách phát triển bản thân
EN self-improvement book