真券
しんけんshinken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền giấy thật
EN genuine banknote; genuine bill
vé thật
EN genuine ticket; authentic voucher
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
