地域課
ちいきかchiikika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng cảnh sát khu vực
EN community policing division (of a police department); community affairs section
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
