地域化
ちいきかchiikika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
bản địa hóa
EN localization (of software, etc.); localisation
Xem thêm: ローカライズ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
