医学校
いがっこうigakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường y
EN medical school
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いがっこうigakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường y
EN medical school
Chưa có câu ví dụ cho từ này.