雷(かみなり)の音(おと)を聞(き)いて、猫(ねこ)が**ビクン**と飛(と)び上(あ)がった。 Nghe thấy tiếng sấm, con mèo giật nảy mình rồi nhảy dựng lên. Từ:雷(かみなり)音(おと)聞(き)く猫(ねこ)ビクン飛(と)び上(あ)がるĐã xác minh
雷(かみなり)の音(おと)を聞(き)いて、猫(ねこ)が**ビクン**と飛(と)び上(あ)がった。 Nghe thấy tiếng sấm, con mèo giật nảy mình rồi nhảy dựng lên. Từ:雷(かみなり)音(おと)聞(き)く猫(ねこ)ビクン飛(と)び上(あ)がるVí dụ của biên tập