緑被率
りょくひりつryokuhiritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tỷ lệ che phủ xanh
EN green coverage (of an area); green coverage ratio; vegetation cover
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
