じょっぴん
じょっぴんjoppin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chìa khóa
EN key
ổ khóa
EN lock
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょっぴんjoppin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chìa khóa
EN key
ổ khóa
EN lock
Chưa có câu ví dụ cho từ này.