これもまた過ぎ去る
これもまたすぎさるkoremomatasugisaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
điều này rồi cũng sẽ qua
EN this too shall pass
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

これもまたすぎさるkoremomatasugisaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
điều này rồi cũng sẽ qua
EN this too shall pass
Chưa có câu ví dụ cho từ này.