顔
がおgao
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
có vẻ; mang diện mạo; trông như
EN resembling ...; having the traits or characteristics of ...; -looking; with a ...-like expression; with an air of ...
Ghi chú: sau danh từ hoặc thân -masu của động từ
