絨毛検査
じゅうもうけんさjuumoukensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh thiết gai nhau
EN chorionic villus sampling; CVS
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうもうけんさjuumoukensa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sinh thiết gai nhau
EN chorionic villus sampling; CVS
Chưa có câu ví dụ cho từ này.