VDT症候群
ブイディーティーしょうこうぐんbuidiitiishoukougun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hội chứng thị giác màn hình
EN computer vision syndrome; CVS
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
