胸のすく
むねのすくmunenosuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
thỏa mãn; nhẹ nhõm; sảng khoái
EN relieving; refreshing; satisfying
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
