すみ肉
すみにくsuminiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mối hàn góc
EN fillet (weld)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すみにくsuminiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mối hàn góc
EN fillet (weld)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.