フィレット
フィレットfiretto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phi lê
EN fillet
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フィレットfiretto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phi lê
EN fillet
Chưa có câu ví dụ cho từ này.