スマ
スマsuma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cá ngừ vằn
EN mackerel tuna (Euthynnus affinis); little tuna; kawakawa

スマsuma
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cá ngừ vằn
EN mackerel tuna (Euthynnus affinis); little tuna; kawakawa