水端
みずはなmizuhana
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mép nước
EN water's edge; waterfront
sự bắt đầu
EN start; beginning; outset; commencement
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
