陸上ホッケー
りくじょうホッケーrikujouhokkee
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khúc côn cầu trên cỏ
EN field hockey
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りくじょうホッケーrikujouhokkee
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khúc côn cầu trên cỏ
EN field hockey
Chưa có câu ví dụ cho từ này.