余名
よめいyomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
hơn; quá
EN more than ...; exceeding ...
Ghi chú: dùng cho người
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

よめいyomei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTiền tố/hậu tố
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tố
hơn; quá
EN more than ...; exceeding ...
Ghi chú: dùng cho người
Chưa có câu ví dụ cho từ này.