稽古をつける
けいこをつけるkeikootsukeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
dạy dỗ; hướng dẫn; huấn luyện
EN to give lessons; to teach; to instruct; to guide
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
