Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
コロン·koron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước hoa cologne
EN eau de Cologne
viết tắt
Từ tiếng Pháp
Xem thêm: オーデコロン
コロンは句(く)読(とう)点(てん)です。
Từ:コロン句(く)読(とう)点(てん)
セミコロンは句(く)読(とう)点(てん)です。
Từ:セミコロン句(く)読(とう)点(てん)
トムはコロンつけてたの?
Từ:コロンつける
コロンブスは新(しん)世(せ)界(かい)に到(とう)達(たつ)した。
Từ:新(しん)世(せ)界(かい)到(とう)達(たつ)
日(に)本(ほん)やコロンビアに行(い)きました。
Từ:日(に)本(ほん)コロンビア行(い)く
Xem thêm câu