株価指数連動型上場投資信託
かぶかしすうれんどうがたじょうじょうとうししんたくkabukashisuurendougatajoujoutoushishintaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quỹ hoán đổi danh mục; ETF
EN exchange-traded fund; ETF
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
