糸冬
おわりowari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kết thúc; sự kết thúc; hồi kết
EN end; conclusion; ending
Ghi chú: viết bằng các chữ giống với 終
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
