上に立つ
うえにたつuenitatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -tsu)
làm lãnh đạo; đứng đầu; nắm quyền điều hành
EN to be in a leading or guiding position; to be in charge (of something)
