曝れる
されるsareru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
phai màu; mục nát
EN to weather (e.g. by long exposure to sun or rain); to lose color; to decay
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
