参陣
さんじんsanjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự đến trại quân; tham chiến
EN arrival at a military camp; joining in a battle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
