三身
さんじんsanjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trikaya; tam thân Phật
EN trikaya (three bodies of the Buddha)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんじんsanjin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trikaya; tam thân Phật
EN trikaya (three bodies of the Buddha)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.