除氷
じょひょうjohyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khử băng; làm tan băng
EN deicing; de-icing; defrosting
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょひょうjohyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khử băng; làm tan băng
EN deicing; de-icing; defrosting
Chưa có câu ví dụ cho từ này.