除票
じょひょうjohyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiếu xóa đăng ký cư trú
EN deleted residence record; record of deletion of certificate of residence
Xem thêm: 住民票
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
